chuồng trại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực hoặc công trình xây dựng dùng để nuôi nhốt, chăn nuôi các loài vật, gia súc, gia cầm: "Chuồng trại" chỉ tổng thể các chuồng, lán, dãy nhà hoặc khu vực có rào chắn được quy hoạch để làm nơi ở, sinh sống cho vật nuôi trong chăn nuôi nông nghiệp hoặc trong các khu bảo tồn, vườn thú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nông trại của họ có hệ thống chuồng trại rất hiện đại và sạch sẽ.
- Sau trận lũ, toàn bộ chuồng trại chăn nuôi đều bị ngập nước.
- Các chuồng trại trong vườn bách thú được thiết kế mô phỏng môi trường sống tự nhiên của động vật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chuồng trại" thường được dùng với nghĩa khái quát, chỉ một quần thể các công trình chăn nuôi hơn là một chuồng đơn lẻ. Từ này nhấn mạnh tính chất của một cơ sở vật chất, một phần của trang trại hoặc khu chăn nuôi.
- Việc đầu tư xây dựng chuồng trại bài bản là yếu tố then chốt để phát triển chăn nuôi bền vững.
Biến thể và từ gần giống
- Chuồng (danh từ): Chỉ nơi nhốt, nuôi từng loài vật cụ thể, có phạm vi nhỏ hơn "chuồng trại".
- chuồng gà, chuồng heo, chuồng trâu.
- Trại (danh từ): Có thể chỉ nơi tập trung, cư trú (trại chăn nuôi, trại lính, trại tị nạn). Khi kết hợp với "chuồng", từ này làm rõ nghĩa quy mô, tổng thể.
- Khu chăn nuôi (cụm danh từ): Cách diễn đạt khác, nhấn mạnh chức năng của khu vực.
- Cơ sở chăn nuôi (cụm danh từ): Cách gọi mang tính chính thức, quy mô hơn.
Từ đồng nghĩa
- Khu chuồng nuôi: Khu vực tập trung các chuồng nuôi.
- Dãy chuồng: Chỉ các chuồng được xây dựng thành dãy.
Các cụm từ liên quan
- Vệ sinh chuồng trại: Chỉ hoạt động dọn dẹp, khử trùng khu vực nuôi nhốt vật nuôi.
- Công tác vệ sinh chuồng trại phải được thực hiện định kỳ.
- Xây dựng chuồng trại: Chỉ hoạt động thi công, lắp đặt các công trình phục vụ chăn nuôi.
- Họ đang lên kế hoạch xây dựng chuồng trại mới.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chuồng trại". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ công trình cụ thể.)
- dt. Chỗ nhốt các giống vật: Chuồng trại trong vườn bách thú.